Danh Sách Tham Dự




Tên Họ Quốc gia NAME Chuyến bay đến Giờ đến Terminal Chuyến bay về Giờ bay
Trần Kim Ngôn USA KIM NGON TRAN UA837 14:35   UA7317 S 12:30
Nguyễn Lê Trang USA CATHERINE LE TRANG NGUYEN          
Nguyễn Ngọc Quang Canada QUANG NGOC NGUYEN AC009 14:35 T1   5:00 PM
Greta Lee Canada GRETA LEE AC009 14:35 T1    
Trần Thu Nga USA THU NGA THI TRAN AA169 14:35   AA08 17:25
Trân Kim Duyên USA KIM DUYEN THI TRAN AA169 14:35   AA08 17:25
Đỗ Phương Lan Canada LAN PHUONG DO AC003 15:10 T1 AC010 16:15
Trần Thị Kim Canada THI KIM TRAN AC003 15:10 T1 AC004 14:45
Trương Tuyết Phương Australia TUYET PHUONG TRAN          
Trần Hữu Triêm Australia HUU TRIEM TRAN          
Trương Mưu Biên Australia BIEN MUU TRUONG VN302 14:10      
Đoàn Thúy Hằng Canada HANG DOAN NH6453 13:55 T1    
Đoàn Tú Canada TU DOAN NH6453 13:55 T1    
Đoàn Kim Canada ANH KIM DOAN NH6453 13:55 T1    
Hoàng Châu Canada CHAU TRAN HOANG NH6453 13:55 T1    
Nguyễn Minh USA MINH VAN NGUYEN NH175     NH006 17:05
Nguyễn Mai USA MAI THI NGUYEN NH175     NH006 17:05
Dinh Thế Vĩnh USA VINH THE DINH NH175     NH006 17:05
Đinh Kim Tân USA KIM TAN THI DINH NH175     NH006 17:05
Nguyễn Văn Thanh USA THANH VAN NGUYEN NH175     NH006 17:05
Nguyễn Văn Thanh wife USA TAM THI NGUYEN NH175     NH006 17:05
Trần Nguyễn Thanh Hà USA HA TRAN NGUYEN UA7925 15:25      
Trần Tấn Quốc Australia TAN QUOC TRAN JL 0738 7:25      
Võ Lệ Chi Australia THI LE CHI VO JL 0738 7:25      
Thầy Lê Văn Thục Australia THUC VAN LE VN302 14:10      
Hà Thúy Dung USA Tivonne THUY DZUNG HA UA837 14:35      
Nguyễn Bùi Hòa USA HOA BUI NGUYEN UA837 14:35      
Nguyễn Trung Nghĩa Canada NGHIA TRUNG NGUYEN AA8404 15:35 T2    
Trần Kim Dung Canada KIM DUNG TRAN AA8404 15:35 T2    
Lương Anh Tuấn Canada TUAN ANH LUONG ANA7009 15:25      
Phan Long Ánh Canada ANH LONG PHAN ANA7009 15:25      
Nguyễn Thanh Cần USA KEN NGUYEN JL7015 15:25 T2 JL62 17:25
Nguyễn Thanh Cần Tâp 8 USA WENDY NGA CAO JL7015 15:25 T2 JL62 17:25
Bùi Thi Thanh Bình Australia BINH THI THANH BUI VN0772 15:35      
La Thành Australia THANH LA VN0772 15:35      
Ngô Thu Lan Australia THU LAN NGO VN302 14:10      
Bùi Quốc Cường USA VICTOR BUI AA169 15:25   AA08 17:25
Nguyễn Ngoc Duyêt Australia BA DUYET NGUYEN VN302 14:10      
Đàm Thi Đinh Australia DINH THI DAM VN302 14:10      
Nguyễn Văn Bửu - To 8 April USA BUU NGUYEN NH 0173 15:20      
Lê Ngọc Hồng  - To 8 April USA HONG NGOC LE NH 0173 15:20   NH 0833 18:55
Trần Lệ Hà USA LEHA THI TRAN OZ102 11:10AM      
Nguyễn Tuân Nghiêm USA NGHIEM TUAN NGUYEN OZ102 11:10AM      
Trần Anh Phương USA ANH PHUONG TRAN OZ102 11:10AM      
Vân Seyama - From 8 April USA Vân Seyama Delta 7 14:35      
Shinjiro Seyama - From 8 April USA Shinjiro Seyama Delta 7 14:35      
Trần Thi Kim Loan Viet Nam THI KIM LOAN TRAN VN302 14:10      
Nguyễn Văn Bổng Viet Nam VAN BONG NGUYEN VN302 14:10      
Bùi Văn Thanh Viet Nam VAN THANH BUI          
Lưu Hoàng Yến Viet Nam HOANG YEN LUU          
Trần Xuân Nhân Canada NHAN XUAN TRAN AC003 15:10 T1 AC10 16:15
Trần Thúy Liễu Canada LIEU THUY TRAN AC003 15:10 T1 AC10 16:15
Thầy Bùi Vĩnh Lập -- From 8 April Australia VINH LAP BUI          
Thầy Bùi Vĩnh Lập wife-- From 8 April Australia VINH LAP BUI          
Waiting list
ANGELA DZUNG TRAN Australia