Chi phí

u


Tên Họ Quốc gia NAME Rời ngày 14 hoặc 15 Rời ngày 16 Rời ngày 17 hoặc 18 Extra hotel ở Shinjuku Sapporo Kamikochi  Tour public bus ??? Total Deposit1 Balance after deposit 1 Deposit 2 Balance 
Trần Kim Ngôn USA KIM NGON TRAN 2920         2920 100 2820 2820 0
Nguyễn Lê Trang USA CATHERINE LE TRANG NGUYEN 2920         2920 100 2820 1820 1000
Nguyễn Ngọc Quang Canada QUANG NGOC NGUYEN     3110 69 50 3229   3229   3229
Greta Lee Canada GRETA LEE     3110 69 50 3229   3229   3229
Trần Thu Nga USA THU NGA THI TRAN   3110       3110 100 3010 2010 1000
Trân Kim Duyên USA KIM DUYEN THI TRAN   3110       3110 100 3010 2010 1000
Đỗ Phương Lan Canada LAN PHUONG DO 2875         2875 100 2775   2775
Trần Thị Kim Canada THI KIM TRAN   3215       3215 100 3115   3115
Trương Tuyết Phương Australia TUYET PHUONG TRAN   3110       3110 100 3010 2010 1000
Trần Hữu Triêm Australia HUU TRIEM TRAN   3110       3110 100 3010 2010 1000
Trương Mưu Biên Australia BIEN MUU TRUONG     3110 69 50 3229 100 3129   3129
Đoàn Thúy Hằng Canada HANG DOAN 2875         2875   2875 1875 1000
Đoàn Tú Canada TU DOAN 2875         2875   2875 1875 1000
Đoàn Kim Canada ANH KIM DOAN 2875         2875   2875 1875 1000
Hoàng Châu Canada CHAU TRAN HOANG 2875         2875   2875 1875 1000
Nguyễn Minh USA MINH VAN NGUYEN   3110   65   3175 100 3075 2075 1000
Nguyễn Mai USA MAI THI NGUYEN   3110   65   3175 100 3075 2075 1000
Dinh Thế Vĩnh USA VINH THE DINH   3110   65   3175 100 3075   3075
Đinh Kim Tân USA KIM TAN THI DINH   3110   65   3175 100 3075   3075
Nguyễn Văn Thanh USA THANH VAN NGUYEN   3110   65   3175 100 3075 2075 1000
Nguyễn Văn Thanh wife USA TAM THI NGUYEN   3110   65   3175 100 3075 2075 1000
Trần Nguyễn Thanh Hà USA HA TRAN NGUYEN   3110       3110 100 3010 2010 1000
Trần Tấn Quốc Australia TAN QUOC TRAN     3215 69 50 3334 100 3234 3234 0
Võ Lệ Chi Australia THI LE CHI VO   112 3215 69 50 3446 100 3346 3234 112
Thầy Lê Văn Thục Australia THUC VAN LE     3215 69 50 3334 3215 119   119
Hà Thúy Dung USA Tivonne THUY DZUNG HA 2920         2920 100 2820 1820 1000
Nguyễn Bùi Hòa USA HOA BUI NGUYEN 2920         2920 100 2820   2820
Nguyễn Trung Nghĩa Canada NGHIA TRUNG NGUYEN   3110       3110 100 3010   3010
Trần Kim Dung Canada KIM DUNG TRAN   3110       3110 100 3010   3010
Lương Anh Tuấn Canada TUAN ANH LUONG   3215       3215 100 3115 2115 1000
Phan Long Ánh Canada ANH LONG PHAN   3215       3215 100 3115 2115 1000
Nguyễn Thanh Cần USA KEN NGUYEN   3215       3215 100 3115   3115
Nguyễn Thanh Cần Tâp 8 USA WENDY NGA CAO   3215       3215 100 3115   3115
Bùi Thi Thanh Bình Australia BINH THI THANH BUI   112 3215 69 50 3446 1480 1966   1966
La Thành Australia THANH LA   112 3215 69 50 3446 1480 1966   1966
Ngô Thu Lan Australia THU LAN NGO     3215 69 50 3334 100 3234 2234 1000
Bùi Quốc Cường USA VICTOR BUI   3110       3110 100 3010 2010 1000
Nguyễn Bá Duyêt Australia BA DUYET NGUYEN     3215 69 50 3334 100 3234 2115 1119
Đàm Thi Đinh Australia DINH THI DAM     3215 69 50 3334 100 3234 2115 1119
Nguyễn Văn Bửu - 29-8 USA BUU NGUYEN 1650         1650 100 1550 1050 500
Lê Ngọc Hồng  - 29-8 USA HONG NGOC LE 1650         1650 100 1550 1050 500
Trần Lệ Hà USA LEHA THI TRAN   112 3110 69 50 3341 100 3241 301 2940
Nguyễn Tuân Nghiêm USA NGHIEM TUAN NGUYEN   112 3110 69 50 3341 100 3241   3241
Trần Anh Phương USA ANH PHUONG TRAN   112 3110 69 50 3341 100 3241   3241
Vân Seyama - 8-16 USA Vân Seyama    1250       1250   1250   1250
Shinjiro Seyama - 8-16 USA Shinjiro Seyama   1250       1250   1250   1250
Trần Thi Kim Loan Viet Nam THI KIM LOAN TRAN     3110 69 50 3229 100 3129 3010 119
Nguyễn Văn Bổng Viet Nam VAN BONG NGUYEN     3110 69 50 3229 100 3129 3010 119
Bùi Văn Thanh Viet Nam VAN THANH BUI     3110     3110   3110   3110
Lưu Hoàng Yến Viet Nam HOANG YEN LUU     3110     3110   3110   3110
Trần Xuân Nhân Canada NHAN XUAN TRAN 2770         2770   2770 1770 1000
Trần Thúy Liễu Canada LIEU THUY TRAN 2770         2770   2770 1770 1000
Thầy Bùi Vĩnh Lập  7 -18 Australia VINH LAP BUI     1650 244 50 1944 370 1574 1574 0
Thầy Bùi Vĩnh Lập wife7-18 Australia VINH LAP BUI     1650 244 50 1944 370 1574 1574 0
ANGELA DZUNG TRAN Australia ANGELA DZUNG TRAN     3215 69 50 3334   3334   3334