Danh Sách Chi phí tour Turkey và UK


Số TT Tên Họ Quốc gia Turkey + Balloon Euro UK 680 pounds = 800 Euro Train Ticket from London to Paris Euro Total chi phí tour Euro Total chi phí tour AUD .605 Deposit AUD Balance AUD Balance USD
1 Nguyễn Ngọc Quang Canada 610 800 97 1507 2490.91 0 2,491 1743.64
2 Greta Lee Canada 610 800 97 1507 2490.91 0 2,491 1743.64
3 Đinh Thế Vĩnh USA 610     610 1008.26 0 1,008 705.79
4 Đinh Kim Tân USA 610     610 1008.26 0 1,008 705.79
5 Trần Dung Angela Australia 610 800 97 1507 2490.91 2490.9 0  
6 Thầy Lê Văn Thục Australia 610 800 97 1507 2490.91 2490.9 0  
7 Trần Tấn Quốc Australia 610 800 97 1507 2490.91 2490.9 0  
8 Võ Lệ Chi Australia 610 800 97 1507 2490.91 2490.9 0  
9 Trần Thúy Nga Australia 610 800 97 1507 2490.91 2490.9 0  
10 Tường Duy Long Australia 610 800 97 1507 2490.91 2490.9 0  
11 Bàng Kim Dung Australia 610 800 97 1507 2490.91 2490.9 0  
12 Lê Văn John Australia 610 800 97 1507 2490.91 2490.9 0  
13 Lê Lưu Dao Australia 610 800 97 1507 2490.91 2490.9 0  
14 Vi Thị Ánh Hồng Australia 610 800 97 1507 2490.91 2490.9 0  
15 Trần Văn Ngọc Sơn Canada 610 800 97 1507 2490.91 2450.9 40  
16 Huỳnh Thi Hoàng Canada 610 800 97 1507 2490.91 2450.9 40  
17 Trần Lệ Hà USA   800   800 1322.31 1322.3 0  
18 Trần Phương Anh USA   800   800 1322.31 1322.3 0  
19 Nguyễn Tuấn Nghiêm USA   800   800 1322.31 1322.3 0  
20 Phạm Công Trí Australia 610     610 1008.26 0 1,008  
21 Phạm Phương Liên Australia 610     610 1008.26 0 1,008