Chi Tiết Chuyến bay


y

Số TT Tên Họ Quốc gia Chuyến bay đến Giờ đến Terminal Chuyến bay về Giờ về Terminal
1 Nguyễn Ngọc Quang Canada Paris Gare du Nord 14:47   TK1768 9:35 T1
2 Greta Lee Canada Paris Gare du Nord 14:47   TK1768 9:35 T1
3 Đinh Thế Vĩnh USA       TK1768 9:35 T1
4 Đinh Kim Tân USA Norwegian 7080 15:35 T1 TK1768 9:35 T1
5 Bùi Văn Thanh Viet Nam BR 87 7:30 T1      
6 Lưu Hoàng Yến Viet Nam BR 87 7:30 T1      
7 Trần Dung Angela Australia Paris Gare du Nord 14:47   TK1768 9:35 T1
8 Thầy Lê Văn Thục Australia Paris Gare du Nord 14:47   TK1768 9:35 T1
9 Trần Tấn Quốc Australia Paris Gare du Nord 14:47   TK1768 9:35 T1
10 Võ Lệ Chi Australia Paris Gare du Nord 14:47   TK1768 9:35 T1
11 Phạm Thị Dung USA AA 150 10:05 Terminal 2A   7:10  
12 Trần Thúy Nga Australia Paris Gare du Nord 14:47   TK1768 9:35 T1
13 Tường Duy Long Australia Paris Gare du Nord 14:47   TK1768 9:35 T1
14 Bàng Kim Dung Australia Paris Gare du Nord 14:47   TK1768 9:35 T1
15 Lê Văn John Australia Paris Gare du Nord 14:47   TK1768 9:35 T1
16 Lê Lưu Dao Australia Paris Gare du Nord 14:47   TK1768 9:35 T1
17 Lê Chí Hiếu USA            
18 Nghiêm Thị Nhàn USA            
19 Nghiêm Thị Phúc USA            
20 Trần Thanh Hà USA       EZY8994 12:25 T1
21 Trần Kim Dung Canada Air Canada 880 9:45 Terminal 2A      
22 Nguyễn Nghĩa Trung Canada Air Canada 880 9:45 Terminal 2A      
23 Trần Thu Nga USA       AF5037 7:10 T2
24 Bùi Quốc Cường USA       AF5037 7:10 T2
25 Trần Kim Duyên USA       AF5037 7:10 T2
26 Cô Lê Thu Vân Canada            
27 Phạm Kim Hoằng USA            
28 Nguyễn Bá Duyệt Australia  EK 073 28 Aerogare 2 13:30 Terminal 2C Ek0140 15:55 T1
29 Đàm Thị Định Australia  EK 073 28 Aerogare 2 13:30 Terminal 2C Ek0140 15:55 T1
30 Bich San Luu USA       Czech Airline 758 7:10 T2
31 Nam Huynh USA       Czech Airline 758 7:10 T2
32 Nguyễn Bội Ngọc USA       SQ2085 6:00  
33 Dương Thúy Hồng Australia EK 75 20:00 Terminal 2C      
34 Bùi Quang Hiển Australia EK 75 20:00 Terminal 2C      
35 Bùi Thi  Thanh Bình Australia EK 75 20:00 Terminal 2C      
36 La Thanh Australia EK 75 20:00 Terminal 2C      
37 Trần Văn Ngọc Sơn Canada Paris Gare du Nord 14:47   TK1768 9:35 T1
38 Huỳnh Thi Hoàng Canada Paris Gare du Nord 14:47   TK1768 9:35 T1
39 Nguyễn Văn Bửu USA Air France 639 8:15 Terminal 2E      
40 Lê Ngọc Hồng USA Air France 639 8:15 Terminal 2E      
41 Hà Anh Nguyệt USA British airway  314 3:45 PM Terminal 2A      
42 Hà Anh Nguyêt husband USA British airway  314 3:45 PM Terminal 2A      
43 Nguyển Đức Quang USA DY7048 13:40 T1      
44 Nguyễn Thi Xuân Đoài USA DY7048 13:40 T1      
45 Tiền Lạc Quan Australia TG930 7:05 T1      
46 Tôn Nữ Song Yên Australia TG930 7:05 T1      
47 Triệu Thanh Tuyền (Kathy) USA British airway  322 20:05 2A      
48 Triệu Thiên USA British airway  322 20:05 2A      
49 Huỳnh Ngọc Yến Australia EY 0031 7:40 Terminal 2A      
50 Nguyễn Văn Cung Switzerland            
51 Nguyên Văn Cung Thúy Switzerland            
52 Nguyễn Văn Cung Switzerland            
53 Nguyễn Văn Cung Switzerland            
54 Vũ Kim Quy USA            
55 Vũ Kiểu Dao USA            
56 Nguyễn Việt Hồng Viet Nam            
57 Lê Quang Khải Viet Nam            
58 Nguyễn HoàngTrâm USA            
59 Nguyễn Xuân Vinh USA            
60 Vi Thị Ánh Hồng Australia Paris Gare du Nord 14:47   TK1768 9:35 T1
61 Trương Tuyết Phương Australia       Ek0140 15:55 T1
62 Trần Hữu Triêm Australia       Ek0140 15:55 T1
63 Lê Thi Thanh Tâm  USA            
64 Trần Lệ Hà USA Paris Gare du Nord 14:47        
65 Trần Phương Anh USA Paris Gare du Nord 14:47        
66 Nguyễn Tuấn Nghiêm USA Paris Gare du Nord 14:47        
67 Nguyễn Ngọc Nga (Bùi, Jackie) USA Paris Gare du Nord 14:47        
68 Bùi Hiển USA Paris Gare du Nord 14:47        
69 Đặng Vũ Thúy Doan USA Etihad Flight 37 14:20 2C