Danh Sách Tham Dự





Cost Deposit
Tên Họ Quốc gia NAME South Africa, Zimbawee, Botswana Namibia Albania Bulgaria, Macedonia Nepal Total Africa Africa 2 Albania Bulgaria Macedonia Nepal Total Balance
Nguyễn Ngọc Quang Canada QUANG NGOC NGUYEN 1710 700

2410 1000


1000 1410
Greta Lee Canada GRETA LEE 1710 700

2410 1000


1000 1410
Trương Mưu Biên Australia BIEN MUU TRUONG 1710 700

2410 900 700 200 137.5 1937.5 472.5
Dinh Thế Vĩnh USA VINH THE DINH 1710 700

2410 900 700

1600 810
Đinh Kim Tân USA KIM TAN THI DINH 1710 700

2410 900 700

1600 810
Trần Tấn Quốc Australia TAN QUOC TRAN 1710 700 680 550 3640 900 700 200 137.5 1937.5 1702.5
Võ Lệ Chi Australia THI LE CHI VO 1710 700 680 550 3640 900 700 200 137.5 1937.5 1702.5
Thầy Lê Văn Thục Australia THUC VAN LE 1710 700 680
3090 900 700 680
2280 810
Nguyễn Trung Nghĩa Canada NGHIA TRUNG NGUYEN 1710 700

2410 900


900 1510
Trần Kim Dung Canada KIM DUNG TRAN 1710 700

2410 900


900 1510
Bùi Thi Thanh Bình Australia BINH THI THANH BUI 1710 700 680
3090 900 700 200
1800 1290
La Thành Australia THANH LA 1710 700 680
3090 900 700 200
1800 1290
Bùi Quang Hiển Australia QUANG HIEN BUI 1710 700 680
3090 900 700 200
1800 1290
Dương Thúy Hồng Australia THUY HONG DUONG 1710 700 680
3090 900 700 200
1800 1290
Lê Chí Hiếu USA HIEU CHI LE 1710 700

2410 1000


1000 1410
Nghiêm Thị Nhàn USA NHAN THI NGHIEM 1710 700

2410 1000


1000 1410
Nghiêm Thị Phúc USA PHUC THI NGHIEM 1710 700

2410 1000


1000 1410
Phạm Kim Hoằng USA KIM HOANG THI PHAM 1710 700

2410 400 700

1100 1310
Tường Duy Long Australia DUY LONG TUONG 1710 700 680 550 3640 900 700 200 137.5 1937.5 1702.5
Bàng Kim Dung Australia KIM DUNG BANG 1710 700 680 550 3640 900 700 200 137.5 1937.5 1702.5
Nguyễn Văn Vỹ Australia VAN VY NGUYEN 1710 700 680 550 3640 900 700 200 137.5 1937.5 1702.5
Vũ Thi Kim Liên Australia THI KIM LIEN VU 1710 700 680 550 3640 900 700 200 137.5 1937.5 1702.5
Trần Thúy Nga Australia THUY NGA TRAN 1710 700 680 550 3640 900 700 200 137.5 1937.5 1702.5
Nguyễn Ngọc Yến Australia NGOC YEN NGUYEN 1710 700 680 550 3640 900 700 200 137.5 1937.5 1702.5
Trần Angela Dung Australia ANGELA DZUNG TRAN 1710 700 680 550 3640 900 700 200 137.5 1937.5 1702.5
Nguyễn Tuân Nghiêm USA NGHIEM TUAN NGUYEN 1710 700

2410 900 700

1600 810
Trần Anh Phương USA ANH PHUONG TRAN 1710 700

2410 900 700

1600 810
Huỳnh Loan USA LOANNA LOAN HUYNH 1710 700

2410 900 700

1600 810
Trần Lệ Hà USA LE HA THI TRAN 1710 700

2410 900 700

1600 810
Trần Quốc Khanh USA KHANH QUOC TRAN 1710 700

2410 900 700

1600 810
Trần Văn Lương USA LUONG VAN TRAN 1710 700

2410 900 1050

1950 460
Phạm Phong Nhã USA PHONG-NHA THI PHAM 1710 700

2410 900 1050

1950 460
Nguyễn Kim Tân USA KIM TAN NGUYEN 1710 700 680 550 3640



0 3640
Lê Thị Mai Lan USA THI MAI LAN LE 1710 700 680 550 3640



0 3640
Hà Quốc Bảo USA BAO QUOC HA 1710 700

2410 900 700

1600 810
Hà Đao Nguyễn USA NGUYEN DAO HA 1710 700

2410 900 700

1600 810
Võ Thi Viêt Thanh Canada THI VIET THANH VO 1710 700

2410 900 700

1600 810
Ann Marie Tallman USA ANN MARIE TALLMAN 1710 700

2410 900 700

1600 810
Trần Hung Henry USA HENRY HUNG TRAN 1710 700

2410 900 700

1600 810
Trần Hà Tery USA TERY HA TRAN 1710 700

2410 900 700

1600 810
Lê Văn John Australia VAN JOHN LE 1780 700 680 550 3710 900 700 200 137.5 1937.5 1772.5
Lê Lưu Dao Australia DAO LUU LE 1780 700 680 550 3710 900 700 200 137.5 1937.5 1772.5
Nguyễn Anh Dũng Australia ANH DUNG NGUYEN 1820
680 550 3050 900 700 200 137.5 1937.5 1112.5
Nguyễn Kim Lý Australia KIMLY NGUYEN 1820
680 550 3050 900 700 200 137.5 1937.5 1112.5
Pham Thi Dung USA DUNG THI PHAM

680
680

680
680 0
Nguyễn Ngọc Lang USA LANG NGOC NGUYEN

680
680

680
680 0